Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コミュニティー

コミュニティー

komyuniti-Từ vay mượn từ English コミュニティー

"コミュニティー"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cộng đồng

このコミュニティーでは、メンバー同士が助け合っています。

Trong cộng đồng này, các thành viên giúp đỡ lẫn nhau.


"コミュニティー"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Nhóm người có chung sở thích, mục tiêu hoặc quan hệ xã hội, thường tương tác trực tuyến hoặc trực tiếp

オンラインゲームのコミュニティーでは、プレイヤー同士が情報交換をしています。

Trong cộng đồng game online, người chơi trao đổi thông tin với nhau.

地元のコミュニティー活動に参加しています。

Tôi tham gia hoạt động cộng đồng địa phương.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học, marketing, công nghệ hoặc cuộc sống hàng ngày. Có thể chỉ nhóm ảo (online) hoặc nhóm thực tế (offline).

Cụm từ kết hợp

コミュニティー活動hoạt động cộng đồngオンラインコミュニティーcộng đồng trực tuyếnローカルコミュニティーcộng đồng địa phương

Từ đồng nghĩa

共同体集団グループ

Từ trái nghĩa

個人孤立

Cụm từ liên quan

コミュニティー形成cụm từ
hình thành cộng đồng
コミュニティーマネジメントcụm từ
quản lý cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt 'コミュニティー' và 'グループ'

'コミュニティー' thường nhấn mạnh mối quan hệ xã hội bền vững hơn 'グループ' (nhóm). Ví dụ: 'cộng đồng game thủ' (ゲームのコミュニティー) thể hiện sự gắn kết mạnh mẽ hơn 'nhóm game thủ' (ゲームのグループ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'コミュニティー' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng từ này khi nói về nhóm người có mối quan hệ xã hội, sở thích chung hoặc mục tiêu chung. Tránh dùng cho các nhóm tạm thời hoặc không có tương tác xã hội.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'community', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitas' (sự chia sẻ, mối quan hệ chung), liên quan đến 'communis' (chung, chia sẻ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ mượn 'コミュ' (viết tắt) hoặc từ thuần Nhật '共同体' (kyōdōtai) thay thế.

Phân tích từ

コミュニティー
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'community'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.