Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コロッケ

コロッケ

korokkeTừ vay mượn từ French コロッケ
bánh xèo

昼ごはんにコロッケを食べました。

Tôi đã ăn bánh xèo vào bữa trưa.


thông thường

Món ăn chiên giòn, nhân thường là khoai tây nghiền trộn thịt, bọc lớp bột mì, vụn bánh mì rồi chiên.

このコロッケは中がトロトロで美味しい!

Cái bánh xèo này bên trong nhão tan ra nên rất ngon!

Thường được phục vụ nóng, có thể kèm nước sốt hoặc mayonnaise. Tại Việt Nam, 'bánh xèo' thường chỉ món bánh mỏng chiên giòn, nhưng 'korokke' có thể hiểu là phiên bản nhỏ gọn hơn.

Cụm từ kết hợp

コロッケパンbánh mì kẹp bánh xèoカレーとコロッケcà ri ăn kèm bánh xèo

Từ đồng nghĩa

揚げ物フライ

Mẹo hay

Phân biệt 'korokke' và 'bánh xèo'

Tại Việt Nam, 'bánh xèo' thường chỉ món bánh mỏng, to, nhân tôm thịt, chiên giòn. 'Korokke' là phiên bản nhỏ gọn, nhân khoai tây thịt, bọc bột mì vụn bánh mì, chiên giòn. Nếu muốn mô tả chính xác, hãy nói 'bánh xèo kiểu Nhật' hoặc 'bánh xèo chiên giòn nhỏ'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'croquette', nghĩa gốc là 'vật nhỏ giòn'. Du nhập vào Nhật Bản vào thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua ẩm thực phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'korokke' là món ăn phổ biến trong các cửa hàng tiện lợi, bento, hoặc quán ăn nhanh. Tại Việt Nam, khái niệm này gần giống 'bánh xèo' nhưng nhỏ hơn và thường không có nhân hải sản. Cần phân biệt với 'bánh xèo' truyền thống (món bánh mỏng, to, chiên giòn).

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.