Looking up...
その集団は新しいプロジェクトを始めました。
Nhóm đó đã bắt đầu dự án mới.
Một nhóm người hoặc các thực thể được tổ chức hoặc liên kết với nhau theo một mục đích chung.
学生集団がデモを組織しました。
Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình.
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.
Từ Hán-Việt '集団' (tập đoàn) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '集' (tập hợp) và '団' (đoàn).
Trong tiếng Nhật, '集団' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, khác với 'グループ' (nhóm không chính thức hơn).