Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 共同体

共同体

kyōdōtai

"共同体"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cộng đồng

この共同体では、メンバーが協力してプロジェクトを進めています。

Trong cộng đồng này, các thành viên đang hợp tác để tiến hành dự án.


"共同体"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

một nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu, lợi ích hoặc hoạt động

共同体のメンバーは、環境保護のために活動しています。

Các thành viên của cộng đồng đang hoạt động vì bảo vệ môi trường.

欧州連合は、経済共同体として機能しています。

Liên minh châu Âu hoạt động như một cộng đồng kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, chính trị hoặc kinh tế để chỉ một nhóm có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.

Cụm từ kết hợp

経済共同体cộng đồng kinh tế国際共同体cộng đồng quốc tế

Từ đồng nghĩa

共同体コミュニティ集団

Từ trái nghĩa

個人孤立

Mẹo hay

Phân biệt 共同体 và コミュニティ

共同体 thường mang tính chính thức, có cấu trúc tổ chức rõ ràng (ví dụ: cộng đồng kinh tế, cộng đồng quốc tế), trong khi コミュニティ thường thân mật hơn (ví dụ: cộng đồng mạng, cộng đồng dân cư).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 共同 (共同, 'cộng đồng' - cùng nhau) + 体 (体, 'thể' - nhóm/đơn vị).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các văn bản chính trị, xã hội học hoặc kinh tế. Có thể thay thế bằng 'cộng đồng' trong hầu hết ngữ cảnh.

Phân tích từ

共同
cùng nhau / hợp tác
root
+
体
thể loại / nhóm / đơn vị
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.