Looking up...
これは個人の意見です
Đây là ý kiến cá nhân của tôi
người riêng lẻ, cá nhân
個人情報を保護する
Bảo vệ thông tin cá nhân
個人的に好きな映画は何ですか
Bạn thích phim gì cá nhân?
Thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân
Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ một cá nhân.
'個人' (cá nhân) khác với '個別' (cá thể, riêng biệt).
Từ Hán Việt 'cá nhân' (個人) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '個' (cá) nghĩa là 'cái, vật riêng lẻ' và '人' (nhân) nghĩa là 'người'.
Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân. Trong tiếng Việt, 'cá nhân' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.