Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かくれんぼ

かくれんぼ

kakurenbo
trốn tìm

子供たちは公園でかくれんぼをして遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi trốn tìm ở công viên.


thông thường

Trò chơi trẻ em trong đó một người bịt mắt đếm và những người khác phải trốn đi.

かくれんぼで隠れるのが得意です。

Tôi giỏi trốn trong trò chơi trốn tìm.

かくれんぼをするときは、安全な場所に隠れましょう。

Khi chơi trốn tìm, hãy trốn ở nơi an toàn.

Thường chơi ngoài trời như công viên hoặc trong nhà rộng. Người bịt mắt đếm thường hô "いち、にー、さん…" (ichi, ni, san...) trước khi tìm.

Cụm từ kết hợp

かくれんぼをするchơi trốn tìmかくれんぼで隠れるtrốn trong trò chơi trốn tìm

Từ đồng nghĩa

鬼ごっこ

Mẹo hay

Cách chơi trốn tìm trong tiếng Nhật

Khi chơi, người bịt mắt đếm thường hô 'いち、にー、さん…' (ichi, ni, san...) trước khi tìm. Những người trốn có thể nói 'もーだ!' (mō da!, 'tôi đây!') khi bị bắt.

Quy tắc vàng

Quy tắc trốn tìm

Người trốn không được di chuyển khỏi vị trí trốn sau khi đã bị phát hiện. Người bịt mắt không được nhìn khi đếm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của かくれる (kakureru, 'trốn') + んぼ (nbo, dạng rút gọn của 遊ぶ 'asoobu', 'chơi'). Nghĩa đen là 'chơi trốn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của trẻ em Nhật Bản. Có thể dùng trong văn viết nhưng thường gặp trong hội thoại thân mật.

Phân tích từ

かくれる
trốn
verb
+
んぼ
chơi (dạng rút gọn của 遊ぶ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.