Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かつて

かつて

katsute
trước đây

かつて彼は医者だった。

Trước đây anh ấy từng là bác sĩ.


trang trọng

trước đây, đã từng

かつてこの地は海だった。

Nơi này trước đây từng là biển.

かつてないほど忙しい。

Bận rộn chưa từng thấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh quá khứ, có thể kết hợp với động từ ở quá khứ hoặc hiện tại nhưng mang nghĩa 'trước đây'.

Cụm từ kết hợp

かつてないchưa từng có, chưa từng thấyかつての時代thời đại trước đây

Từ đồng nghĩa

以前かつてはかつてはそうだった

Từ trái nghĩa

今現在

Mẹo hay

Phân biệt かつて và 以前

かつて thường nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại, trong khi 以前 chỉ đơn thuần chỉ thời điểm trong quá khứ.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

かつて thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 曾 (từng, đã) + て (trạng thái liên tục, tương đương với 'đã từng').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong hội thoại thông thường trừ khi muốn nhấn mạnh quá khứ.

Phân tích từ

曾
từng, đã
root
+
て
trạng thái liên tục
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.