Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かさぶた

かさぶた

kasabuta
vảy máu

手にできたかさぶたを触らないでください。

Đừng chạm vào vảy máu trên tay.


thông thường

Vảy máu hình thành trên vết thương khi lớp da bên ngoài khô lại sau khi lành.

傷が治ってかさぶたができた。

Vết thương lành lại và hình thành vảy máu.

かさぶたを剥がすと血が出るよ。

Nếu bóc vảy máu sẽ chảy máu đấy.

Không nên cố ý bóc vảy máu vì có thể gây nhiễm trùng hoặc để lại sẹo.

Cụm từ kết hợp

かさぶたができるhình thành vảy máuかさぶたを剥がすbóc vảy máuかさぶたが取れるvảy máu bong ra

Từ đồng nghĩa

かさかさぶた血餅

Từ trái nghĩa

傷口新しい皮膚

Mẹo hay

Phân biệt 'かさぶた' và '傷跡'

'かさぶた' là lớp vảy tạm thời trên vết thương đang lành, trong khi '傷跡' (vết sẹo) là dấu tích vĩnh viễn sau khi vết thương đã hoàn toàn lành.

Quy tắc vàng

Quy tắc chăm sóc vảy máu

Luôn giữ vết thương sạch sẽ và khô ráo. Tránh chạm hoặc bóc vảy máu để ngăn ngừa nhiễm trùng và sẹo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'かさ' (vảy, lớp phủ) và 'ぶた' (từ 'ぶたれる' nghĩa là bị đánh, ám chỉ vảy máu như lớp bảo vệ sau khi bị 'tấn công' bởi vết thương).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi nói về vết thương lành. Không nên sử dụng cho các vết thương hở hoặc chưa lành.

Phân tích từ

かさ
vảy, lớp phủ khô
root
+
ぶた
bị che phủ, lớp bảo vệ (từ 'ぶたれる')
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.