Looking up...
オンライン飲み会で友達と話した
Anh đã nói chuyện với bạn bè trong cuộc họp uống rượu trực tuyến
Một cuộc họp trực tuyến nơi mọi người uống rượu và trò chuyện qua internet, thường sử dụng video call.
週末にオンライン飲み会をする予定です
Anh có kế hoạch tổ chức cuộc họp uống rượu trực tuyến vào cuối tuần
新しい同僚とオンライン飲み会で仲良くなった
Anh đã trở thân với đồng nghiệp mới trong cuộc họp uống rượu trực tuyến
Thường được tổ chức qua các nền tảng như Zoom, Google Meet, hoặc các ứng dụng trò chuyện.
飲み会 (nomikai) có nghĩa là 'cuộc họp uống rượu', thường được tổ chức để kết nối xã hội.
Đừng nhầm lẫn với 'オンライン会議' (cuộc họp trực tuyến thông thường).
Từ ghép của 'オンライン' (trực tuyến) và '飲み会' (cuộc họp uống rượu).
Thường được sử dụng trong thời đại COVID-19 khi các cuộc họp trực tiếp bị hạn chế.