Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. かすか

かすか

kasuka
mờ nhạt

遠くにかすかな光が見える。

Có thể nhìn thấy một ánh sáng mờ nhạt ở phía xa.


neutral

mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng

かすかな音が聞こえた。

Tôi nghe thấy một âm thanh yếu ớt.

かすかな希望を抱く。

Nắm giữ một hy vọng mong manh.

Thường dùng để miêu tả những thứ yếu ớt, khó nhận thấy hoặc không rõ ràng về mặt thị giác, âm thanh hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

かすかな光ánh sáng mờ nhạtかすかな音âm thanh yếu ớtかすかな希望hy vọng mong manh

Từ đồng nghĩa

薄い微かわずか

Từ trái nghĩa

はっきり明確強い

Mẹo hay

Phân biệt かすか và 薄い

かすか nhấn mạnh sự yếu ớt, khó nhận thấy (thường là âm thanh, ánh sáng, cảm xúc). 薄い nhấn mạnh sự mỏng, nhạt hoặc yếu (có thể dùng cho chất lỏng, màu sắc, hương vị).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Hiếm khi dùng trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

かす
yếu ớt, nhạt nhòa
root
+
か
tính từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.