Looking up...
Questo libro costa poco, solo 10 euro.
Cuốn sách này rẻ, chỉ 10 euro.
Có giá trị tiền bạc thấp; không tốn nhiều tiền.
I pantaloni costano poco, quindi li ho comprati subito.
Cái quần này rẻ nên tôi mua ngay lập tức.
Questo ristorante costa poco ma il cibo è buono.
Nhà hàng này đồ ăn ngon nhưng giá rẻ.
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ có giá thành thấp hơn mức trung bình.
'Costare poco' nhấn mạnh vào giá tiền cụ thể thấp hơn mức thông thường, trong khi 'essere economico' có thể ám chỉ sản phẩm tiết kiệm chi phí lâu dài (ví dụ: tiết kiệm điện).
Khi nói 'non costa poco', nghĩa là 'không rẻ' (tức là đắt). Ví dụ: 'Questo telefono non costa poco' → 'Cái điện thoại này không rẻ.'
Từ 'costare' (có giá) + 'poco' (ít). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14-15, khi thương mại phát triển và nhu cầu so sánh giá cả trở nên phổ biến.
Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, thương mại hoặc khi nói về giá cả sản phẩm. Không dùng cho giá cả phi vật chất (như thời gian, công sức).