Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. costare poco

costare poco

/koˈstaːre ˈpɔkko/
rẻ, giá thấp

Questo libro costa poco, solo 10 euro.

Cuốn sách này rẻ, chỉ 10 euro.


thông thường

Có giá trị tiền bạc thấp; không tốn nhiều tiền.

I pantaloni costano poco, quindi li ho comprati subito.

Cái quần này rẻ nên tôi mua ngay lập tức.

Questo ristorante costa poco ma il cibo è buono.

Nhà hàng này đồ ăn ngon nhưng giá rẻ.

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ có giá thành thấp hơn mức trung bình.

Cụm từ kết hợp

costare moltođắt, giá caocostare un occhio della testarất đắt, giá cắt cổcostare carotốn nhiều tiền, có giá cao

Từ đồng nghĩa

essere economicoavere un prezzo basso

Từ trái nghĩa

costare moltoessere caro

Cụm từ liên quan

fare un affarecụm từ
mua được món hời
scontatoword
đã giảm giá

Mẹo hay

Phân biệt 'costare poco' và 'essere economico'

'Costare poco' nhấn mạnh vào giá tiền cụ thể thấp hơn mức thông thường, trong khi 'essere economico' có thể ám chỉ sản phẩm tiết kiệm chi phí lâu dài (ví dụ: tiết kiệm điện).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu phủ định

Khi nói 'non costa poco', nghĩa là 'không rẻ' (tức là đắt). Ví dụ: 'Questo telefono non costa poco' → 'Cái điện thoại này không rẻ.'

Nguồn gốc từ

Từ 'costare' (có giá) + 'poco' (ít). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 14-15, khi thương mại phát triển và nhu cầu so sánh giá cả trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh mua sắm, thương mại hoặc khi nói về giá cả sản phẩm. Không dùng cho giá cả phi vật chất (như thời gian, công sức).

Phân tích từ

costare
có giá, trị giá
verb
+
poco
ít, nhỏ
adverb
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.