Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere economico

essere economico

/ˈɛs.se.re e.ko.ˈno.mi.ko/
tiết kiệm chi phí

Questo prodotto è economico e di buona qualità.

Sản phẩm này tiết kiệm chi phí và có chất lượng tốt.


thông thường

Có giá thành thấp, phù hợp với túi tiền; tiết kiệm chi phí.

L'acquisto di questo computer è stato molto economico.

Việc mua chiếc máy tính này rất tiết kiệm chi phí.

Preferisco prodotti economici ma durevoli.

Tôi thích những sản phẩm tiết kiệm chi phí nhưng bền bỉ.

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp có chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cơ bản. Không ám chỉ sự rẻ tiền kém chất lượng.

Cụm từ kết hợp

essere molto economicorất tiết kiệm chi phíessere poco economicokhông tiết kiệm chi phísoluzione economicagiải pháp tiết kiệm chi phíopzione economicalựa chọn tiết kiệm chi phí

Từ đồng nghĩa

a buon mercatoconvenientedi basso costo

Từ trái nghĩa

costosodispendiosocara

Cụm từ liên quan

fare economiacụm từ
tiết kiệm tiền bạc
risparmiareword
tiết kiệm

Mẹo hay

Phân biệt 'economico' và 'a buon mercato'

'Economico' nhấn mạnh sự tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đảm bảo chất lượng, còn 'a buon mercato' có thể ám chỉ sự rẻ tiền kém chất lượng (tương đương 'cheap' trong tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere economico' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng 'essere economico' cho những thứ có giá trị thấp hoặc chất lượng kém. Thay vào đó, hãy sử dụng 'a buon mercato' hoặc 'di bassa qualità'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'essere' (là) và 'economico' (tiết kiệm, rẻ). 'Economico' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (quản lý gia đình), sau đó được vay mượn qua tiếng Latin 'oeconomicus'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'essere economico' thường dùng để nhấn mạnh tính tiết kiệm chi phí trong dài hạn, không chỉ đơn thuần là giá rẻ ban đầu. Có thể dùng cho sản phẩm, dịch vụ, hoặc quyết định đầu tư.

Phân tích từ

essere
là
verb
+
economico
tiết kiệm chi phí
adjective
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.