Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. costare un patrimonio

costare un patrimonio

/kosˈtaːre un paˈtrɔːmjo/◆thành ngữ
rất đắt đỏ

Quella macchina nuova costa un patrimonio!

Chiếc xe mới đó rất đắt đỏ!


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc bất bình trước mức giá quá cao, vượt xa giá trị thực tế của sản phẩm/dịch vụ.
¶ Nghĩa đen
Tốn một khối tài sản (theo nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
costarecó giá, tốn tiền+un patrimoniomột gia tài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh so sánh mức giá với giá trị của cả một khối tài sản, nhấn mạnh sự đắt đỏ đến mức vô lý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn giới thiệu một nhà hàng mới nhưng khi nhìn menu, bạn sử dụng 'costare un patrimonio' để diễn tả sự sốc vì giá cả: 'Questo ristorante costa un patrimonio! Non ci vado proprio.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm văn hóa châu Âu về sự giàu có thông qua 'gia tài' (patrimonio), một khái niệm gắn liền với đất đai và tài sản thế chấp. Ngày nay, nó trở thành lối nói phóng đại trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

tốn rất nhiều tiền, có giá trị cực kỳ cao

Per frequentare quella scuola privata si paga un patrimonio.

Để theo học ngôi trường tư đó, người ta phải trả rất nhiều tiền.

Thường dùng để nhấn mạnh mức giá đắt đỏ không tương xứng với giá trị thực tế.

Cụm từ kết hợp

costare un occhio della testatốn cả mắt đầu (cực kỳ đắt)costare una folliatốn một khoản tiền điên rồ

Từ đồng nghĩa

costare un sacco di soldiessere molto caro

Từ trái nghĩa

costare pocoessere economico

Cụm từ liên quan

spendere un patrimoniothành ngữ
tiêu tốn rất nhiều tiền
valere un patrimoniothành ngữ
có giá trị cực kỳ lớn

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'costare un patrimonio' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không hài lòng về giá cả. Ví dụ: 'Questo ristorante costa un patrimonio! Non ci torno più.'

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, không phù hợp trong văn bản hành chính, hợp đồng hay giao tiếp trang trọng.

Nguồn gốc từ

L'espressione deriva dal concetto di 'patrimonio' come ricchezza accumulata. L'uso metaforico risale al XIX secolo, quando il patrimonio rappresentava il massimo della ricchezza possedibile.

Ghi chú sử dụng

Si usa in contesti informali per esprimere indignazione o sorpresa per un prezzo eccessivo. Non è appropriato in ambiti formali o professionali.

Phân tích từ

costare
có giá, tốn tiền
verb
+
un patrimonio
một gia tài, khối tài sản
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.