Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. conoscenza

conoscenza

/ko.noʃˈʃɛn.t͡sa/
sự biết

La conoscenza è potere.

Sự biết là quyền lực.


trang trọng

Sự biết, sự hiểu biết, sự thông thái

La conoscenza della lingua italiana mi aiuta nel lavoro.

Sự biết tiếng Ý giúp tôi trong công việc.

Thường dùng để chỉ sự hiểu biết về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

thông thường

Sự quen biết, mối quan hệ

Ho una conoscenza superficiale con lui.

Tôi có mối quan hệ quen biết bề ngoài với anh ấy.

Dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết.

Cụm từ kết hợp

acquisire conoscenzahọc hỏi, thu nhận sự biếtconoscenza approfonditasự biết sâu sắcconoscenza di basesự biết cơ bản

Từ đồng nghĩa

sapereculturainformazioneesperienza

Từ trái nghĩa

ignoranzadisconoscenza

Cụm từ liên quan

conoscenza di sécụm từ
sự tự nhận thức
conoscenza del mondocụm từ
sự hiểu biết về thế giới

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'conoscenza' và 'sapere'

'Conoscenza' thường dùng để chỉ sự hiểu biết tổng quát, còn 'sapere' có thể chỉ sự biết một cách cụ thể.

Quy tắc vàng

Dùng 'conoscenza' khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết tổng quát

Nếu muốn nói về sự biết một cách tổng quát, 'conoscenza' là từ phù hợp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'cognoscere' (sự biết, sự nhận thức).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh học thuật, 'conoscenza' thường liên quan đến sự hiểu biết chuyên sâu về một lĩnh vực. Trong cuộc sống hàng ngày, nó cũng có thể chỉ mối quan hệ quen biết.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-oscenza
sự biết, sự nhận thức
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.