Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. creare imbarazzo

creare imbarazzo

/kreˈaːre imˈbarad.d͡zo/
gây ngượng ngịu

Non volevo creare imbarazzo con il mio commento.

Tôi không muốn gây ngượng ngịu với bình luận của mình.


thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy ngượng ngịu, khó xử hoặc xấu hổ trong tình huống xã hội.

Ha creato imbarazzo quando ha parlato del suo stipendio in pubblico.

Anh ấy đã gây ngượng ngịu khi nói về lương của mình trước đám đông.

La sua battuta ha creato un po' di imbarazzo nella stanza.

Câu nói đùa của anh ấy đã gây chút ngượng ngịu trong phòng.

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp xã hội khi hành động hoặc lời nói vô tình khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

creare imbarazzo a qualcunogây ngượng ngịu cho aievitare di creare imbarazzotránh gây ngượng ngịupieno di imbarazzođầy ngượng ngịu

Từ đồng nghĩa

mettere in imbarazzoprocurare imbarazzo

Từ trái nghĩa

rendere a proprio agiosciogliere la tensione

Cụm từ liên quan

mettere in imbarazzocụm từ
làm ai đó ngượng ngịu
essere a disagiocụm từ
cảm thấy khó chịu, không thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng 'creare imbarazzo' khi muốn diễn tả hành động vô tình khiến người khác mất mặt hoặc cảm thấy không thoải mái. Ví dụ: 'Non volevo creare imbarazzo, scusami!' (Tôi không cố ý gây ngượng ngịu, xin lỗi!).

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'mettere in imbarazzo'

'Creare imbarazzo' nhấn mạnh vào hành động gây ra tình trạng ngượng ngịu, trong khi 'mettere in imbarazzo' tập trung vào việc đặt ai đó vào tình huống khó xử.

Nguồn gốc từ

Từ *creare* (tạo ra) + *imbarazzo* (ngượng ngịu, khó xử). *Imbarazzo* bắt nguồn từ tiếng Latin *imbarazzare* (làm trở ngại), từ *in-* (vào) + *barazzo* (sự cản trở, từ tiếng Ả Rập *baraza* nghĩa là 'ngăn cản').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang nghĩa đen. Có thể thay thế bằng các từ đơn như 'làm xấu hổ' hoặc 'gây khó xử' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

creare
tạo ra, gây ra
verb
+
imbarazzo
sự ngượng ngịu, khó xử
noun
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.