Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. tomber dans le désespoir

tomber dans le désespoir

/tɔ̃.be dɑ̃ lə de.zɛs.pwaʁ/
rơi vào tình trạng tuyệt vọng

Après avoir perdu son emploi, il est tombé dans le désespoir.

Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng.


trang trọngthông thường

Rơi vào tình trạng tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn.

Elle a sombré dans le désespoir après la mort de son mari.

Cô ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi chồng qua đời.

La situation économique a fait tomber beaucoup de gens dans le désespoir.

Tình hình kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng tuyệt vọng.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta mất hy vọng hoàn toàn về tương lai hoặc tình hình hiện tại.

Cụm từ kết hợp

tomber dans le désespoirrơi vào tình trạng tuyệt vọngsombrer dans le désespoirrơi vào tình trạng tuyệt vọng

Từ đồng nghĩa

sombrer dans le désespoirperdre tout espoirêtre désespéré

Từ trái nghĩa

garder espoirrester optimisteavoir confiance

Cụm từ liên quan

perdre espoircụm từ
mất hy vọng
être désespérécụm từ
tuyệt vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề, nên không nên dùng trong các tình huống nhẹ nhàng.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả tình trạng tạm thời

Câu này dùng để mô tả tình trạng tâm lý lâu dài, không dùng cho các tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ "tomber" (rơi) kết hợp với "désespoir" (tuyệt vọng) để mô tả tình trạng tâm lý khi mất hy vọng hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề.

Phân tích từ

tomber
rơi
root
+
dans le
vào
preposition
+
désespoir
tuyệt vọng
noun
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.