Looking up...
Maintenant que nous avons signé le contrat, tout est gagné.
Bây giờ chúng ta đã ký hợp đồng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
Đã chắc chắn thắng, không còn nghi ngờ gì nữa. Dùng để nói về việc đã đạt được kết quả mong muốn và không còn lo lắng gì nữa.
Après des mois de travail acharné, tout est gagné.
Sau khi cố gắng nhiều tháng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
Ne t'inquiète pas, tout est gagné.
Đừng lo lắng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.
Dùng cụm từ này khi bạn chắc chắn về kết quả, thường sau khi đã hoàn thành một phần quan trọng của dự án hoặc cuộc thi.
Từ "tout" (tất cả) và "gagné" (đã thắng).
Thường dùng để thể hiện sự tự tin về kết quả cuối cùng.