Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. tout est gagné

tout est gagné

/tu ɛst ɡa.ɲe/
đã chắc chắn thắng

Maintenant que nous avons signé le contrat, tout est gagné.

Bây giờ chúng ta đã ký hợp đồng, thì đã chắc chắn thắng rồi.


thông thường

Đã chắc chắn thắng, không còn nghi ngờ gì nữa. Dùng để nói về việc đã đạt được kết quả mong muốn và không còn lo lắng gì nữa.

Après des mois de travail acharné, tout est gagné.

Sau khi cố gắng nhiều tháng, thì đã chắc chắn thắng rồi.

Ne t'inquiète pas, tout est gagné.

Đừng lo lắng, thì đã chắc chắn thắng rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

tout est perduđã chắc chắn thua

Từ đồng nghĩa

c'est dans la pochec'est gagné d'avance

Từ trái nghĩa

tout est perduc'est fichu

Cụm từ liên quan

c'est dans la pochecụm từ
đã chắc chắn thắng
c'est gagné d'avancecụm từ
đã chắc chắn thắng từ trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự tin

Dùng cụm từ này khi bạn chắc chắn về kết quả, thường sau khi đã hoàn thành một phần quan trọng của dự án hoặc cuộc thi.

Nguồn gốc từ

Từ "tout" (tất cả) và "gagné" (đã thắng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để thể hiện sự tự tin về kết quả cuối cùng.

Phân tích từ

tout
tất cả
root
+
est
là
verb
+
gagné
đã thắng
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.