Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. tendresse

tendresse

/tɑ̃.dʁɛs/
tình cảm ấm áp

Elle a montré une grande tendresse envers son petit frère.

Cô ấy đã tỏ ra rất ấm áp với em trai nhỏ của mình.


thông thường

Tình cảm ấm áp, yêu thương, và sự chăm sóc tận tình.

La tendresse d'une mère pour son enfant est inégalée.

Tình cảm ấm áp của mẹ dành cho con không thể so sánh được.

Il a caressé le chat avec tendresse.

Anh đã vuốt mèo một cách ấm áp.

Thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp giữa người với người hoặc giữa người với động vật.

Cụm từ kết hợp

montrer de la tendressetỏ ra ấm ápune grande tendressetình cảm ấm áp lớntendresse maternelletình cảm ấm áp của mẹ

Từ đồng nghĩa

douceuraffectionamourbonté

Từ trái nghĩa

indifférenceméchancetécruauté

Cụm từ liên quan

faire preuve de tendressecụm từ
tỏ ra ấm áp
une caresse pleine de tendressecụm từ
một cử chỉ ấm áp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ấm áp

Từ 'tendresse' thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp và yêu thương, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống tương tự.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình cảm lạnh lùng

Từ này không dùng để mô tả tình cảm lạnh lùng hoặc không ấm áp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tendere' (mở rộng, kéo dài) + hậu tố '-esse' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp, yêu thương, và sự chăm sóc tận tình. Có thể dùng trong các mối quan hệ gia đình, tình bạn, hoặc giữa người và động vật.

Phân tích từ

tendre
ấm áp, mềm mại
root
+
-esse
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.