Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. société de consommation

société de consommation

/sɔ.sje.tɛ də kɔ̃.sɔm.pa.sjɔ̃/
xã hội tiêu thụ

La société de consommation encourage l'achat de biens superflus.

Xã hội tiêu thụ khuyến khích việc mua hàng không cần thiết.


trang trọng

Một xã hội trong đó tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ được coi là mục tiêu chính của cuộc sống, thường liên quan đến tiêu thụ bừa bãi và sự phụ thuộc vào thương mại.

Les critiques de la société de consommation dénoncent son impact sur l'environnement et les inégalités sociales.

Các nhà phê bình xã hội tiêu thụ lên án tác động của nó đến môi trường và sự bất bình đẳng xã hội.

Thái độ tiêu thụ bừa bãi thường được khuyến khích thông qua quảng cáo và văn hóa tiêu dùng.

Cụm từ kết hợp

société de consommationxã hội tiêu thụcritique de la société de consommationphê bình xã hội tiêu thụ

Từ đồng nghĩa

société consuméristesociété marchande

Từ trái nghĩa

société de sobriétééconomie circulaire

Cụm từ liên quan

société de sobriétécụm từ
xã hội tiết kiệm
consommation excessivecụm từ
tiêu thụ quá mức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'société civile' (xã hội dân sự).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'société civile'

Xã hội tiêu thụ tập trung vào tiêu thụ hàng hóa, trong khi xã hội dân sự liên quan đến tổ chức phi chính phủ và quyền công dân.

Nguồn gốc từ

Thái ngữ từ 'société' (xã hội) và 'consommation' (tiêu thụ), mô tả một xã hội trong đó tiêu thụ hàng hóa là trung tâm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, môi trường và xã hội học.

Phân tích từ

société
xã hội
root
+
de
của
preposition
+
consommation
tiêu thụ
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.