Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sobriété

sobriété

/sɔ.bʁi.je.te/
sự tiết kiệm

La sobriété énergétique est essentielle pour l'environnement.

Sự tiết kiệm năng lượng là cần thiết cho môi trường.


chung

Sự tiết kiệm, sự tiết chế, sự cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc sử dụng tài nguyên.

Il pratique la sobriété numérique pour réduire son empreinte écologique.

Anh ấy thực hành sự tiết kiệm kỹ thuật số để giảm bớt dấu chân sinh thái của mình.

Thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài chính.

trang trọng

Sự thanh lịch, sự thanh tĩnh, sự không hề phô trương.

Son style vestimentaire reflète une sobriété élégante.

Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện sự thanh lịch tiết kiệm.

Dùng để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc thanh lịch, không hề phô trương.

Cụm từ kết hợp

sobriété énergétiquesự tiết kiệm năng lượngsobriété numériquesự tiết kiệm kỹ thuật sốsobriété vestimentairesự thanh lịch trong cách ăn mặc

Từ đồng nghĩa

modérationfrugalitédiscrétionélégance sobre

Từ trái nghĩa

excèsdépense excessiveostentation

Cụm từ liên quan

vivre sobrementcụm từ
sống tiết kiệm
faire preuve de sobriétécụm từ
thể hiện sự tiết kiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh môi trường

Từ 'sobriété' thường được dùng để mô tả việc tiết kiệm tài nguyên như năng lượng, nước, hoặc các nguồn thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Không hề phô trương

Khi dùng 'sobriété' để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc, nó thường mang ý nghĩa thanh lịch, không hề phô trương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sobrietas', có nghĩa là sự thanh lịch, sự tiết chế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, quản lý tài chính hoặc mô tả phong cách sống thanh lịch.

Phân tích từ

sobri
thanh lịch, thanh tĩnh
root
+
-été
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.