Looking up...
La sobriété énergétique est essentielle pour l'environnement.
Sự tiết kiệm năng lượng là cần thiết cho môi trường.
Sự tiết kiệm, sự tiết chế, sự cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc sử dụng tài nguyên.
Il pratique la sobriété numérique pour réduire son empreinte écologique.
Anh ấy thực hành sự tiết kiệm kỹ thuật số để giảm bớt dấu chân sinh thái của mình.
Thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài chính.
Sự thanh lịch, sự thanh tĩnh, sự không hề phô trương.
Son style vestimentaire reflète une sobriété élégante.
Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện sự thanh lịch tiết kiệm.
Dùng để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc thanh lịch, không hề phô trương.
Từ 'sobriété' thường được dùng để mô tả việc tiết kiệm tài nguyên như năng lượng, nước, hoặc các nguồn thiên nhiên.
Khi dùng 'sobriété' để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc, nó thường mang ý nghĩa thanh lịch, không hề phô trương.
Từ gốc Latin 'sobrietas', có nghĩa là sự thanh lịch, sự tiết chế.
Từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, quản lý tài chính hoặc mô tả phong cách sống thanh lịch.