solide
chắc chắnCette table est solide.
Bàn này rất chắc chắn.
chung
Chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.
Il a construit une maison solide.
Anh ấy đã xây một ngôi nhà chắc chắn.
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc cấu trúc.
chung
Được xây dựng trên cơ sở vững chắc, đáng tin cậy.
Son argumentation est solide.
Lý luận của anh ấy rất vững chắc.
Dùng để mô tả lý thuyết, lập luận hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
une base solidemột nền tảng vững chắcun argument solidemột lập luận vững chắcune santé solidesức khỏe vững chắc
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Khi nói về vật chất, 'solide' thường dùng để mô tả sự chắc chắn của vật liệu.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'solidaire'
'Solidaire' có nghĩa là 'đồng cảm, đoàn kết', khác với 'solide'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'solide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, không thể chia cắt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'solide' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc khái niệm trừu tượng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến tính chất vật lý của vật liệu.
Phân tích từ
sol-
chắc chắn
root-ide
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt