Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. société secrète

société secrète

/sɔ.sje.tɛ sɛ.kʁɛt/
câu lạc bộ bí mật

Il a rejoint une société secrète pendant ses études.

Anh ấy gia nhập một câu lạc bộ bí mật khi còn học.


trang trọng

Một tổ chức bí mật hoạt động ngoài công khai, thường có mục đích đặc biệt hoặc nghiêm túc.

Les sociétés secrètes ont joué un rôle important dans l'histoire de nombreux pays.

Các câu lạc bộ bí mật đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhiều quốc gia.

Thường liên quan đến các hoạt động bí mật hoặc nghi lễ đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

initier à une société secrètegiới thiệu vào câu lạc bộ bí mậtrituel de société secrètelễ nghi của câu lạc bộ bí mật

Từ đồng nghĩa

organisation secrètefraternité secrèteconfrérie secrète

Từ trái nghĩa

organisation publiquegroupe ouvert

Cụm từ liên quan

initier quelqu'uncụm từ
giới thiệu ai đó vào một tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tổ chức bí mật, không dùng cho các nhóm thường ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với 'société anonyme' (công ty cổ phần).

Nguồn gốc từ

Từ 'société' có nghĩa là 'câu lạc bộ' hoặc 'tổ chức', và 'secrète' có nghĩa là 'bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các nhóm hoạt động bí mật, có thể có mục đích chính trị, tôn giáo hoặc xã hội.

Phân tích từ

société
câu lạc bộ, tổ chức
root
+
secrète
bí mật
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.