Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. merci beaucoup

merci beaucoup

/mɛʁ.si bu.ku/
cảm ơn nhiều

Merci beaucoup pour votre aide !

Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!


thông thường

Câu nói dùng để cảm ơn một cách nhiệt tình và chân thành, thường dùng khi nhận được sự giúp đỡ hoặc một món quà.

Merci beaucoup pour ce cadeau magnifique !

Cảm ơn nhiều vì món quà đẹp tuyệt vời này!

Merci beaucoup pour votre patience.

Cảm ơn nhiều vì sự kiên nhẫn của bạn.

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

merci beaucoup pourcảm ơn nhiều vì

Từ đồng nghĩa

mercije vous remercieje te remercie

Từ trái nghĩa

de rienpas de quoi

Cụm từ liên quan

merci mille foiscụm từ
cảm ơn một nghìn lần
merci infinimentcụm từ
cảm ơn vô cùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'merci beaucoup' khi muốn cảm ơn một cách đặc biệt, không chỉ đơn giản là 'merci'.

Quy tắc vàng

Câu trả lời chuẩn

Khi ai đó nói 'merci beaucoup' với bạn, bạn có thể trả lời 'de rien' hoặc 'je vous en prie'.

Nguồn gốc từ

Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merces' (lương, tiền trả), và 'beaucoup' từ tiếng Latin 'multus' (nhiều).

Ghi chú sử dụng

Dùng để thể hiện sự cảm ơn sâu sắc hơn so với 'merci' đơn giản.

Phân tích từ

merci
cảm ơn
root
+
beaucoup
nhiều
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.