Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. je te remercie

je te remercie

/ʒə tə ʁə.mɛʁ.si/
cảm ơn em

Je te remercie pour ton aide.

Tôi cảm ơn em vì sự giúp đỡ của em.


thông thường

Câu nói dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật.

Je te remercie pour ton soutien.

Tôi cảm ơn em vì sự ủng hộ của em.

Merci beaucoup, je te remercie vraiment.

Cảm ơn rất nhiều, tôi thực sự cảm ơn em.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với những người bạn thân.

Cụm từ kết hợp

je te remercie pourtôi cảm ơn em vìje te remercie vraimenttôi thực sự cảm ơn em

Từ đồng nghĩa

je te remercie beaucoupmerci beaucoup

Từ trái nghĩa

je te reprocheje t'en veux

Cụm từ liên quan

je vous remerciecụm từ
tôi cảm ơn bạn
merci beaucoupcụm từ
cảm ơn rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Dùng "je te remercie" khi cảm ơn bạn bè hoặc người thân, không dùng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Chọn từ "te" hoặc "vous"

Dùng "te" khi nói với bạn bè hoặc người thân, dùng "vous" khi nói với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "remercier" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remerciare", có nghĩa là "cảm ơn".

Ghi chú sử dụng

Dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng "je vous remercie".

Phân tích từ

je
tôi
root
+
te
em (bạn thân)
root
+
remercie
cảm ơn
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.