merci bien

/mɛʁ.si bjɛ̃/
cảm ơn nhiều

Merci bien pour votre aide !

Cảm ơn bạn nhiều vì sự giúp đỡ của bạn!


thông thường

Câu nói dùng để cảm ơn một cách nhiệt tình và chân thành hơn so với 'merci' đơn giản.

Merci bien pour le cadeau !

Cảm ơn bạn nhiều vì quà tặng!

Merci bien pour votre patience.

Cảm ơn bạn nhiều vì sự kiên nhẫn của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc hơn.

Cụm từ kết hợp

merci bien pourcảm ơn nhiều vì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

merci beaucoupcụm từ
cảm ơn rất nhiều
merci infinimentcụm từ
cảm ơn vô cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc hơn so với 'merci' đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merces' (lương, tiền thưởng), trong khi 'bien' là từ tăng cường ý nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự cảm kích sâu sắc hơn so với 'merci' đơn giản.

Phân tích từ

merci
cảm ơn
root
+
bien
nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt