Looking up...
Je vous remercie pour votre aide.
Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
Câu nói dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức.
Je vous remercie pour votre patience.
Tôi cảm ơn bạn vì sự kiên nhẫn của bạn.
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen.
Dùng 'je vous remercie' khi nói với người không quen hoặc trong các tình huống chính thức.
Dùng 'je vous remercie' thay vì 'merci' khi muốn tỏ ra lịch sự hơn.
Từ gốc tiếng Pháp, từ 'remercier' (cảm ơn) kết hợp với đại từ 'vous' (bạn/quý vị).
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen. Trong tiếng Việt, tương đương với 'cảm ơn' nhưng có nghĩa lịch sự hơn.