Looking up...
C'est un mauvais film.
Đây là một bộ phim xấu.
Có chất lượng kém, không tốt, không đẹp hoặc không ổn.
Il a une mauvaise habitude.
Anh ấy có một thói quen xấu.
La mauvaise nouvelle m'a attristé.
Tin xấu đó đã làm tôi buồn.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có chất lượng kém.
Xấu tính, tàn bạo, hung ác.
C'est un mauvais homme.
Đó là một người xấu tính.
Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Từ 'mauvais' thường đi với danh từ để mô tả một điều gì đó không tốt. Ví dụ: 'un mauvais film' (một bộ phim xấu).
Từ 'mauvais' thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, trong khi 'mauvais' có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.
Từ gốc Latin 'malus' có nghĩa là 'xấu' hoặc 'không tốt'.
Từ 'mauvais' thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt, không ổn hoặc có chất lượng kém. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người.