Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logement insalubre

logement insalubre

/lɔʒ.mɑ̃ ɛ̃.sa.lybʁ/
nhà ở không an toàn cho sức khỏe

Ce logement insalubre a été condamné par les autorités.

Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe này đã bị chính quyền đóng cửa.


Luật
trang trọng

Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe, không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản, có thể gây hại cho người ở.

Les autorités sanitaires ont identifié plusieurs logements insalubres dans le quartier.

Cơ quan y tế đã phát hiện nhiều chỗ ở không an toàn cho sức khỏe trong khu phố này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở.

Cụm từ kết hợp

logement insalubrenhà ở không an toàn cho sức khỏecondamner un logement insalubređóng cửa chỗ ở không an toàn cho sức khỏe

Từ đồng nghĩa

logement insalubrelogement insalubritélogement insalubre et dangereux

Từ trái nghĩa

logement salubrelogement sain

Cụm từ liên quan

insalubritécụm từ
tình trạng không an toàn cho sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các trường hợp pháp lý hoặc quản lý nhà ở, không dùng cho các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo của cơ quan quản lý nhà ở.

Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nghĩa là 'chỗ ở', còn 'insalubre' có gốc từ tiếng Latin 'insalubris' nghĩa là 'không khỏe mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở để mô tả các chỗ ở không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.

Phân tích từ

logement
chỗ ở
root
+
insalubre
không an toàn cho sức khỏe
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.