Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logement de fortune

logement de fortune

/lɔʒ.mɑ̃ də fɔʁ.tyn/
chỗ ở tạm bợ

Ils ont trouvé un logement de fortune dans un garage.

Họ tìm được một chỗ ở tạm bợ trong một garage.


thông thường

Một nơi ở tạm thời hoặc không phù hợp, thường được sử dụng trong những tình huống khẩn cấp hoặc khi không có lựa chọn tốt hơn.

Après le tremblement de terre, beaucoup de gens ont dû vivre dans des logements de fortune.

Sau trận động đất, rất nhiều người phải sống trong những chỗ ở tạm bợ.

Les réfugiés ont construit des logements de fortune avec des matériaux de récupération.

Các người tị nạn đã xây dựng những chỗ ở tạm bợ bằng những vật liệu thu hồi lại.

Thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được thiết kế hoặc xây dựng theo tiêu chuẩn, nhưng vẫn có thể sử dụng trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

logement de fortunechỗ ở tạm bợ

Từ đồng nghĩa

logement temporaireabri de fortunehébergement improvisé

Từ trái nghĩa

logement permanentlogement luxueux

Cụm từ liên quan

abri de fortunecụm từ
chỗ trú ẩn tạm bợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được chuẩn bị kỹ càng, như trong trường hợp thiên tai hoặc khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho nơi ở lâu dài

Cụm từ này không phù hợp để mô tả những nơi ở lâu dài hoặc được thiết kế kỹ càng.

Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nghĩa là nơi ở, còn 'de fortune' có nghĩa là tạm thời hoặc không phù hợp. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những nơi ở không được chuẩn bị kỹ càng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp, thiên tai, hoặc khi người ta không có lựa chọn tốt hơn về nơi ở.

Phân tích từ

logement
nơi ở
root
+
de fortune
tạm thời, không phù hợp
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.