Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logique

logique

/lɔ.ʒik/
lý luận

Son raisonnement est très logique.

Lý luận của anh ấy rất hợp lý.


trang trọng

Hợp lý, tuân theo quy luật của lý trí.

La logique mathématique est fondamentale pour les algorithmes.

Lý luận toán học là cơ bản cho các thuật toán.

Dùng để mô tả suy luận hoặc hệ thống suy nghĩ hợp lý.

chuyên ngành

Lý luận, khoa học về suy luận và kết luận.

La logique aristotélicienne a influencé la philosophie occidentale.

Lý luận của Aristotle đã ảnh hưởng đến triết học phương Tây.

Trong triết học, logic là một ngành nghiên cứu về các quy tắc suy luận.

Cụm từ kết hợp

logique formellelý luận hình thứclogique mathématiquelý luận toán họclogique flouelý luận mờ

Từ đồng nghĩa

rationnelcohérentsensé

Từ trái nghĩa

illogiqueabsurdeincohérent

Cụm từ liên quan

en logiquecụm từ
theo lý luận
par logiquecụm từ
theo lý trí

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'logique' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Tính từ vs Danh từ

Khi dùng như tính từ, nó thường đi với 'est' hoặc 'sont'. Khi dùng như danh từ, nó thường đi với 'la' hoặc 'le'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'logica', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'logikós' (lý luận), liên quan đến 'logos' (lý trí).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'logique' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi với 'est' hoặc 'sont' để miêu tả tính chất hợp lý của một điều gì đó.

Phân tích từ

log-
lý trí, ngôn từ
root
+
-ique
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.