Looking up...
Il a trouvé un bon logis.
Anh ấy đã tìm được chỗ ở tốt.
Nơi ở, chỗ ở; nhà ở, chỗ ở tạm thời.
Le logis de cet ancien seigneur est aujourd'hui un musée.
Ngôi nhà của vị lãnh chúa cũ này hiện nay là một bảo tàng.
Ở tiếng Pháp, 'logis' là danh từ giống đực, số ít và số nhiều có cùng hình thức.
Du vieux français 'logis', dérivé du latin 'logare' (loger), lié à 'logement'.
Thường dùng trong văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả chỗ ở; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.