Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. logis

logis

/lɔʒi/
chỗ ở

Il a trouvé un bon logis.

Anh ấy đã tìm được chỗ ở tốt.


trang trọng

Nơi ở, chỗ ở; nhà ở, chỗ ở tạm thời.

Le logis de cet ancien seigneur est aujourd'hui un musée.

Ngôi nhà của vị lãnh chúa cũ này hiện nay là một bảo tàng.

Ở tiếng Pháp, 'logis' là danh từ giống đực, số ít và số nhiều có cùng hình thức.

Cụm từ kết hợp

logis de fonctionnairenhà ở của công chứclogis de campagnenhà ở nông thônlogis d'hôtesnhà trọ

Từ đồng nghĩa

logementhabitation

Từ trái nghĩa

sans-abri

Cụm từ liên quan

logis de fonctionnairecụm từ
nhà ở được cấp cho công chức

Nguồn gốc từ

Du vieux français 'logis', dérivé du latin 'logare' (loger), lié à 'logement'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc mô tả chỗ ở; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.