Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. individu isolé

individu isolé

/ɛ̃.di.vy i.zɔ.le/
người cô độc

Dans la foule, il se sentait comme un individu isolé.

Trong đám đông, anh ấy cảm thấy như một người cô độc.


thông thường

Một người cô độc, bị cô lập hoặc không có liên hệ xã hội.

Les individus isolés sont plus vulnérables au stress.

Người cô độc dễ bị stress hơn.

Elle a choisi de vivre en tant qu'individu isolé pour se concentrer sur son travail.

Cô ấy đã chọn sống cô độc để tập trung vào công việc.

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

Cụm từ kết hợp

se sentir comme un individu isolécảm thấy như một người cô độc

Từ đồng nghĩa

personne isoléesolitairereclus

Từ trái nghĩa

personne sociablepersonne extravertie

Cụm từ liên quan

vivre en ermitecụm từ
sống như một người cô độc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc tâm lý của một người.

Nguồn gốc từ

Từ 'individu' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuum' (cái riêng biệt), và 'isolé' từ tiếng Latin 'insulatus' (được cô lập).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng cô lập của một người.

Phân tích từ

individu
cái riêng biệt, cá nhân
root
+
isolé
cô lập, bị cô lập
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.