Looking up...
Il est une personne sociable qui aime rencontrer de nouvelles personnes.
Anh ấy là một người dễ gần và thích gặp những người mới.
Người dễ gần, thân thiện, thích giao tiếp và kết nối với những người khác.
Elle est très sociable et organise souvent des soirées.
Cô ấy rất dễ gần và thường xuyên tổ chức các buổi tiệc.
Les personnes sociables trouvent généralement plus facile de se faire des amis.
Những người dễ gần thường dễ dàng kết bạn hơn.
Thường dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp và thích hợp với các hoạt động xã hội.
Thường dùng để mô tả người thích giao tiếp và tham gia các hoạt động nhóm.
Từ 'personne' (người) và 'sociable' (dễ gần) kết hợp để mô tả tính cách của một người.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại về tính cách và tương tác xã hội.