Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. incorrectement

incorrectement

/ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/
sai cách

Il a répondu incorrectement à la question.

Anh ấy đã trả lời câu hỏi sai cách.


trang trọngthông thường

Một cách không chính xác hoặc không đúng cách

Le formulaire a été rempli incorrectement.

Mẫu đơn đã được điền sai cách.

Elle a prononcé le mot incorrectement.

Cô ấy đã phát âm từ đó sai cách.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm không đúng cách hoặc không chính xác.

Cụm từ kết hợp

répondre incorrectementtrả lời sai cáchremplir incorrectementđiền sai cáchprononcer incorrectementphát âm sai cách

Từ đồng nghĩa

faussementmalde manière erronée

Từ trái nghĩa

correctementexactementparfaitement

Cụm từ liên quan

faire quelque chose incorrectementcụm từ
làm gì đó sai cách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm, không dùng để chỉ người.

Nguồn gốc từ

Từ 'incorrectement' được hình thành từ 'incorrect' (sai, không chính xác) + hậu tố '-ment' (dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.

Phân tích từ

incorrect
sai, không chính xác
root
+
-ment
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.