Looking up...
Il a répondu incorrectement à la question.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi sai cách.
Một cách không chính xác hoặc không đúng cách
Le formulaire a été rempli incorrectement.
Mẫu đơn đã được điền sai cách.
Elle a prononcé le mot incorrectement.
Cô ấy đã phát âm từ đó sai cách.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm không đúng cách hoặc không chính xác.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.
Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc cách làm, không dùng để chỉ người.
Từ 'incorrectement' được hình thành từ 'incorrect' (sai, không chính xác) + hậu tố '-ment' (dùng để tạo thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một hành động.