Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. indifférence

indifférence

/ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃s/
sự vô cảm

Il a montré une indifférence totale face à la souffrance des autres.

Anh ta đã thể hiện sự vô cảm hoàn toàn trước sự đau khổ của người khác.


trang trọng

Sự không quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với điều gì đó hoặc ai đó.

Son indifférence envers les problèmes des autres était choquante.

Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất đáng sợ.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

faire preuve d'indifférencethể hiện sự vô cảmune indifférence totalesự vô cảm hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

apathiefroideurinsensibilité

Từ trái nghĩa

empathiesensibilitéintérêt

Cụm từ liên quan

faire la sourde oreillethành ngữ
giả vờ không nghe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn mô tả thái độ lạnh lùng một cách chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật hoặc thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'indifférent' (vô cảm) + hậu tố '-ence' (sự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả thái độ lạnh lùng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
différent
khác biệt
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.