Looking up...
Ce problème est inexistant dans notre système.
Vấn đề này không tồn tại trong hệ thống của chúng tôi.
Không có thực, không tồn tại, không có mặt.
Son idée est complètement inexistante.
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn không có thực.
Il n'y a aucune preuve d'une telle théorie inexistante.
Không có bằng chứng nào cho một lý thuyết không tồn tại như vậy.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của một vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.
Không nên nhầm lẫn 'inexistant' với 'non existant'. 'Inexistant' nhấn mạnh hơn về sự không tồn tại.
Từ ghép từ tiền tố 'in-' (phủ định) và 'existant' (tồn tại).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một vật hoặc khái niệm.