Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sensibilité

sensibilité

/sɛ̃.sib.ni.te/
cảm xúc nhạy cảm

Sa sensibilité artistique lui permet de capturer les émotions dans ses peintures.

Cảm xúc nhạy cảm của anh ấy cho phép anh ấy bắt lường được cảm xúc trong các bức tranh của mình.


trang trọng

Khả năng nhận thức và phản ứng về cảm xúc, tình cảm hoặc sự nhạy cảm

Il possède une grande sensibilité aux besoins des autres.

Anh ta có một sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của người khác.

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học

Cụm từ kết hợp

sensibilité artistiquecảm xúc nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

sensibilité émotionnelleémotivité

Từ trái nghĩa

insensibilitédureté

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng cho khả năng cảm nhận cảm xúc hoặc nghệ thuật của một người

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'sensibilitas', liên quan đến 'sensibilis' (có thể cảm nhận)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng cảm nhận sâu sắc của ai đó

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.