en un instant

/ɑ̃‿œ̃ ɛ̃s.tɑ̃/
trong một khoảnh khắc

Tout s'est passé en un instant.

Mọi thứ đã xảy ra trong một khoảnh khắc.


thông thường

Trong một thời gian rất ngắn, ngay lập tức.

Il a disparu en un instant.

Anh ấy đã biến mất ngay lập tức.

Elle a compris en un instant.

Cô ấy đã hiểu ngay trong một khoảnh khắc.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

disparaître en un instantbiến mất ngay lập tứccomprendre en un instanthiểu ngay trong một khoảnh khắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en un clin d'œilcụm từ
trong một chớp mắt

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự nhanh chóng hoặc bất ngờ của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'instant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instans' (nghĩa là 'ngay lập tức'), kết hợp với 'en un' để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc bất ngờ của một sự kiện.

Từ Điển Pháp Việt