Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. elles

elles

/ɛl/
chúng

Elles sont arrivées en avance.

Chúng đã đến sớm.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một nhóm các người nữ hoặc các vật nữ tính.

Elles ont gagné le match.

Chúng đã thắng trận đấu.

Dùng trong các câu nói về các người nữ hoặc các vật có tính nữ.

Cụm từ kết hợp

elles aussichúng cũngelles-mêmeschúng tự

Từ đồng nghĩa

elles-mêmes

Từ trái nghĩa

ils

Cụm từ liên quan

elles et euxcụm từ
chúng và họ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'elles' chỉ nhóm nữ tính, không dùng cho một người duy nhất.

Quy tắc vàng

Định danh chính xác

Dùng 'elles' cho nhóm nữ tính, 'ils' cho nhóm nam tính, 'ils/elles' cho nhóm hỗn hợp.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Latin 'illae', dạng số nhiều của 'illa' (bị định danh).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm các người nữ hoặc các vật nữ tính. Không dùng để chỉ một người nữ duy nhất.

Phân tích từ

elle
bị định danh
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.