Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. en solide

en solide

/ɑ̃ sɔ.lid/
vững chắc

Ce mur est en solide.

Bức tường này rất vững chắc.


trang trọng

Cái gì đó được làm từ vật liệu chắc chắn, bền vững.

La table est en solide.

Cái bàn này làm từ vật liệu chắc chắn.

Cette chaise est en solide.

Chiếc ghế này rất vững chắc.

Thường dùng để mô tả vật thể có cấu trúc chắc chắn, không dễ hỏng.

Cụm từ kết hợp

en solidevững chắcmatériau en solidevật liệu chắc chắnstructure en solidecấu trúc vững chắc

Từ đồng nghĩa

soliderésistantdurable

Từ trái nghĩa

fragileinstablemou

Cụm từ liên quan

en durcụm từ
làm từ vật liệu cứng
en métalcụm từ
làm từ kim loại

Mẹo hay

Phân biệt 'solide' và 'en solide'

'Solide' có thể đứng một mình như tính từ (ví dụ: 'une table solide'), trong khi 'en solide' thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu (ví dụ: 'une table en solide').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'en solide'

Chỉ dùng cho vật thể hữu hình, không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'solide' trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' nghĩa là 'chắc chắn, rắn chắc'. Cụm từ 'en solide' là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh tính chất vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật thể có cấu trúc vật lý chắc chắn, không dễ vỡ hay bị hỏng. Không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái tinh thần.

Phân tích từ

en
chỉ trạng thái hoặc vật liệu
preposition
+
solide
chắc chắn, rắn chắc
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.