Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cyberattaque

cyberattaque

/si.bɛʁ.a.tak/
sự tấn công mạng

Les cyberattaques peuvent causer des dommages financiers et des perturbations majeures.

Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra thiệt hại về tài chính và gây ra những sự gián đoạn lớn.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hành động tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng thông qua các phương pháp kỹ thuật số để phá hoại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây sự gián đoạn.

Les pirates ont lancé une cyberattaque contre la banque pour voler des informations sensibles.

Các hacker đã tiến hành một cuộc tấn công mạng vào ngân hàng để đánh cắp thông tin nhạy cảm.

Thường được thực hiện bởi các hacker hoặc nhóm tội phạm mạng.

Cụm từ kết hợp

cyberattaque DDoScuộc tấn công mạng DDoScyberattaque ransomwarecuộc tấn công mạng bằng phần mềm khóa máy tính

Từ đồng nghĩa

attaque informatiqueintrusion numériquepiratage

Từ trái nghĩa

cybersécuritéprotection des données

Cụm từ liên quan

être victime d'une cyberattaquecụm từ
bị tấn công mạng

Mẹo hay

Phòng ngừa

Sử dụng mật khẩu mạnh và cập nhật thường xuyên phần mềm bảo mật để giảm nguy cơ bị tấn công.

Quy tắc vàng

An ninh mạng

Luôn bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp bằng các biện pháp bảo mật kỹ thuật số.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cyber-' (liên quan đến công nghệ số) và 'attaque' (tấn công).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh về an ninh mạng và bảo mật thông tin.

Phân tích từ

cyber-
liên quan đến công nghệ số
prefix
+
-attaque
tấn công
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.