Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cryptomonnaie

cryptomonnaie

/kʁip.tɔ.mɔ.nɛ/
tiền điện tử

Il a investi dans la cryptomonnaie il y a cinq ans.

Anh ấy đã đầu tư vào tiền điện tử năm năm trước.


chuyên ngành

Tiền điện tử sử dụng mã hóa để đảm bảo an toàn và hoạt động trên mạng lưới phân tán.

Le Bitcoin est la cryptomonnaie la plus connue.

Bitcoin là loại tiền điện tử nổi tiếng nhất.

Les cryptomonnaies utilisent la blockchain pour sécuriser les transactions.

Tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain để bảo mật giao dịch.

Tiền điện tử không được quản lý bởi bất kỳ ngân hàng trung ương nào và thường được sử dụng cho các giao dịch trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

investir dans la cryptomonnaieđầu tư vào tiền điện tửminer de la cryptomonnaiekhai thác tiền điện tửle marché des cryptomonnaiesthị trường tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

monnaie virtuellecryptoactif numérique

Từ trái nghĩa

monnaie fiduciaireargent liquide

Cụm từ liên quan

miner de la cryptomonnaiecụm từ
khai thác tiền điện tử
le marché des cryptomonnaiescụm từ
thị trường tiền điện tử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cryptomonnaie' thường được viết liền và không có dấu gạch nối.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng từ này khi nói về các loại tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum, và các loại khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'crypto-' (mã hóa) và 'monnaie' (tiền).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ, đặc biệt liên quan đến các loại tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum.

Phân tích từ

crypto
mã hóa
prefix
+
monnaie
tiền
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.