croire en la fin de la conscience

/kʁwaʁ ɑ̃ la fɛ̃ də la kɔ̃sjɑ̃s/
tín vào sự kết thúc của nhận thức

Il croit en la fin de la conscience comme une libération.

Anh tin vào sự kết thúc của nhận thức như một sự giải phóng.


trang trọng

Nói về sự tin tưởng vào một tình trạng mà nhận thức hoặc ý thức của con người sẽ kết thúc, thường liên quan đến các lý thuyết triết học, khoa học hoặc tôn giáo.

Certains philosophes croient en la fin de la conscience comme une étape vers l'éveil spirituel.

Một số triết gia tin vào sự kết thúc của nhận thức như một bước tiến về sự tỉnh thức tinh thần.

Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về triết học, tâm lý học hoặc tôn giáo.

Cụm từ liên quan

la fin de la consciencecụm từ
sự kết thúc của nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc khoa học, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Biểu thức này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên sâu.

Nguồn gốc từ

Từ 'croire' (tín) kết hợp với 'fin de la conscience' (sự kết thúc của nhận thức), thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học.

Ghi chú sử dụng

Biểu thức này thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc khoa học, không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

croire
tín
verb
+
en
vào
preposition
+
la fin
sự kết thúc
noun phrase
+
de la conscience
của nhận thức
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt