Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être pressé

être pressé

/ɛtʁ pʁɛse/
vội vàng

Je suis pressé, je dois partir maintenant.

Tôi đang vội vàng, tôi phải đi ngay bây giờ.


thông thường

Trạng thái của một người đang vội vàng, cần phải làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh chóng.

Il est toujours pressé quand il va travailler.

Anh ấy luôn vội vàng khi đi làm.

Désolé, je suis pressé, je dois y aller.

Xin lỗi, tôi đang vội vàng, tôi phải đi.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

Cụm từ kết hợp

être pressé devội vàng vìêtre pressé parbị ép bởi

Từ đồng nghĩa

être en retardêtre pressé par le tempsêtre dans la précipitation

Từ trái nghĩa

être détenduprendre son temps

Cụm từ liên quan

pressé par le tempscụm từ
bị ép bởi thời gian
être pressé de faire quelque chosecụm từ
vội vàng muốn làm điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả tình trạng cần gấp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
pressé
vội vàng
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.