Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être inanimé

être inanimé

/ɛtʁ‿inanimɛ/
vật vô tri

Une table est un être inanimé.

Bàn là một vật vô tri.


trang trọng

Đối tượng không có trí tuệ, không sống, không có khả năng cảm nhận hoặc phản ứng.

Les roches et les arbres sont des êtres inanimés.

Đá và cây là những vật vô tri.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

être inanimévật vô triêtre animévật hữu tri

Từ đồng nghĩa

objet inaniméchose inanimée

Từ trái nghĩa

être animéorganisme vivant

Cụm từ liên quan

être animécụm từ
vật hữu tri

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'être inanimé' và 'objet inanimé'

'Être inanimé' nhấn mạnh tính chất vô tri của vật, còn 'objet inanimé' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'inanimé' (vô tri), bắt nguồn từ tiếng Latin 'inanimatus' (không có sinh khí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt giữa các vật có trí tuệ (sống) và không có trí tuệ (vô tri).

Phân tích từ

être
tồn tại, vật
root
+
inanimé
vô tri, không sống
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.