Looking up...
Je suis pressé par le temps, je dois finir ce rapport avant ce soir.
Tôi bị gấp thời gian, tôi phải hoàn thành báo cáo trước khi tối.
Bị gấp thời gian, phải làm việc nhanh chóng vì thời gian có hạn.
Avec tous ces projets, je suis vraiment pressé par le temps.
Với tất cả những dự án này, tôi thực sự bị gấp thời gian.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng phải làm việc nhanh chóng vì thời gian không đủ.
Câu này thường được sử dụng khi bạn cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
Câu này không phù hợp khi bạn đang thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pressier', có nghĩa là 'bị ép'. 'Par le temps' chỉ thời gian.
Thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc học tập khi cần hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.