Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. être en train de

être en train de

/ɛtʁ ɑ̃ tʁɛ̃ də/
đang làm gì đó

Il est en train de lire un livre.

Anh ấy đang đọc một cuốn sách.


thông thường

Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại, thường liên quan đến một quá trình hoặc hoạt động đang được thực hiện.

Elle est en train de préparer le dîner.

Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.

Nous sommes en train de discuter de ce projet.

Chúng tôi đang thảo luận về dự án này.

Thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Cụm từ kết hợp

être en train de faiređang làm gì đóêtre en train de parlerđang nói chuyện

Từ đồng nghĩa

être occupé àêtre en cours de

Từ trái nghĩa

avoir fini dene pas faire

Cụm từ liên quan

être sur le point decụm từ
sắp làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'être en train de' khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, không chỉ kết quả.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn kết hợp với động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitif) sau 'de'.

Nguồn gốc từ

Từ 'être' (tồn tại) kết hợp với 'en train de' (trong quá trình) để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các câu hiện tại tiếp diễn (présent continu) để mô tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Phân tích từ

être
tồn tại
root
+
en train de
trong quá trình
phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.