Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. perseverar

perseverar

/peɾseβeˈɾaɾ/
kiên trì

A pesar de las dificultades, decidió perseverar en su sueño.

Dù gặp khó khăn, anh ấy quyết định kiên trì theo đuổi giấc mơ của mình.


trang trọngthông thường

Tiếp tục cố gắng hoặc làm việc chăm chỉ bất chấp những khó khăn hoặc trở ngại.

Ella perseveró hasta lograr su objetivo.

Cô ấy kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu của mình.

Perseverar en los estudios es clave para el éxito.

Kiên trì trong học tập là yếu tố quan trọng để thành công.

Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc theo đuổi một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

perseverar enkiên trì trongperseverar a pesar dekiên trì mặc dù

Từ đồng nghĩa

insistirpersistirno rendirse

Từ trái nghĩa

abandonarrendirsedesistir

Cụm từ liên quan

no hay mal que por bien no vengatục ngữ
Không có điều xấu nào mà không có điều tốt nào đến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc theo đuổi một mục tiêu.

Quy tắc vàng

Kiến trúc từ

Từ 'perseverar' có gốc từ Latinh 'perseverare', có nghĩa là 'tiếp tục, duy trì'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'perseverare', có nghĩa là 'tiếp tục, duy trì'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để khuyến khích sự kiên trì và nỗ lực.

Phân tích từ

per-
tuyệt đối, hoàn toàn
prefix
+
-severar
cắt, chia
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.