Looking up...
A pesar de las dificultades, decidió perseverar en su sueño.
Dù gặp khó khăn, anh ấy quyết định kiên trì theo đuổi giấc mơ của mình.
Tiếp tục cố gắng hoặc làm việc chăm chỉ bất chấp những khó khăn hoặc trở ngại.
Ella perseveró hasta lograr su objetivo.
Cô ấy kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu của mình.
Perseverar en los estudios es clave para el éxito.
Kiên trì trong học tập là yếu tố quan trọng để thành công.
Thường dùng để mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc theo đuổi một mục tiêu.
Từ này thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc theo đuổi một mục tiêu.
Từ 'perseverar' có gốc từ Latinh 'perseverare', có nghĩa là 'tiếp tục, duy trì'.
Từ gốc Latinh 'perseverare', có nghĩa là 'tiếp tục, duy trì'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để khuyến khích sự kiên trì và nỗ lực.