Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. perdón

perdón

/peɾˈðon/
thờ ơn

Te pido perdón por mi error.

Tôi xin lỗi vì lỗi của tôi.


trang trọngthông thường

Lời xin lỗi hoặc sự tha thứ

Perdón por llegar tarde.

Xin lỗi vì đến muộn.

Dùng để xin lỗi hoặc yêu cầu tha thứ.

Cụm từ kết hợp

pedir perdónxin lỗidar perdónthả lỗi

Từ đồng nghĩa

disculpaexcusa

Từ trái nghĩa

castigosanción

Cụm từ liên quan

perdón por la demoracụm từ
xin lỗi vì sự chậm trễ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'perdón' khi muốn xin lỗi hoặc yêu cầu tha thứ, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Dùng 'perdón' khi muốn thể hiện sự xin lỗi hoặc yêu cầu tha thứ, thường đi kèm với động từ 'pedir' hoặc 'dar'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'perdonare', có nghĩa là 'thả lỗi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống cần xin lỗi hoặc yêu cầu tha thứ.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.