Looking up...
El vestido es perfecto para la boda.
Chiếc váy hoàn hảo cho đám cưới.
Hoàn hảo, không có lỗi nào, đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Su trabajo es perfecto.
Công việc của anh ấy hoàn hảo.
Ella es perfecta para el puesto.
Cô ấy hoàn hảo cho vị trí này.
Dùng để mô tả sự hoàn hảo về mặt chất lượng, ngoại hình, hoặc tính cách.
'Perfecto' thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo của một vật hoặc người.
Tránh sử dụng 'perfecto' quá nhiều trong một câu, vì nó có thể làm cho câu trở nên cứng nhắc.
Từ gốc Latinh 'perfectus', có nghĩa là 'hoàn thành, hoàn hảo'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'perfecto' thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo trong mọi lĩnh vực, từ vật chất đến tính cách.